Dầu động cơ ga Mobil Pagasus 610, Mobil Pagasus 610

So sánh sản phẩm 0
  • Chưa có sản phẩm

Dầu Mobil Pegasus 610

Mã sản phẩm Mobil Pegasus 610
Liên hệ
Số lượng
  • So sánh
  • Đánh giá sản phẩm
Thông tin tóm tắt sản phẩm

Mobil Pegasus™ 610 là loại dầu động cơ gas hiệu suất cao dành cho động cơ 4 thì trung và cao tốc làm việc trong môi trường dễ bị ăn mòn. Mobil Pegasus™ 610 cũng được thiết kế để tăng cường chống mài mòn, chống tạo bọt, chống ăn mòn

Mobil Pegasus™ 610 là loại dầu động cơ gas hiệu suất cao dành cho động cơ 4 thì trung và cao tốc làm việc trong môi trường dễ bị ăn mòn.

Mobil Pegasus™ 610 cũng được thiết kế để tăng cường chống mài mòn, chống tạo bọt, chống ăn mòn axit, chống oxy hóa, nitrat hóa.

Bình luận từ Facebook

Phản hồi



Sản phẩm liên quan

Hỗ trợ trực tuyến
Quảng cáo
Lượt truy cập
  • Hôm nay 1330
  • Tổng lượt truy cập 5,624,739
Thăm dò ý kiến

Bạn thấy website này thế nào

Tag Cloud
Dầu Beslux Besartic Shell Stamina 0511 Dầu cho máy hút chân không Taihokohzai - Ichinen 009144 - JIP 144 MOBILgear SHC XMP 320 mỡ bò N510048190 KLUBER GRAFLOSCON Thiết bị đo áp suất Dầu Mobil SHC Gear 320 Mobil SHC Cibus 320 mỡ THK GSR15 Gadus S2 V220 400g Dầu Mobil 1 0W-40 Dầu Taihokohzai Visco Lube JIP 106 kyodo Palmax Mobilgear 600 XP 150 Shell Albida EMS 2 Dầu Beslux GearSint Mỡ NS1-4 WeissSol W101 Dầu ULVOL R7 20 Lít ULVAC Mỡ bôi trơn GIP Taihokohzai JIP 143 mỡ bôi trơn CITRAX Dầu kéo cáp đồng Bestril 231 ALUSTRA 65 Mỡ Multemp SHP Blue Kyodo Yushi Multemp SRL Grease Mỡ NSK AS2 BARRIERTA LP Kluber BARRIERTA L 5 Yamada grease Mobiltac 325NC CITRAX EP-1 400 LUBE Grease NS2(2) Taihokohzai - Ichinen NX 82 Dầu ULVOIL R42 Mobilgrease XHP 222 Special Sodick gun A-315M Dầu truyền nhiệt gốc tổng hợp Brugarolas Kyodo Molylex No.2 Dầu mobil Glygolye Taihokohzai - Ichinen Shell Gadus S2 V100 Cosmo Dynamax SH Mobil SHC Cibus 32 Mỡ panasonic Dầu Brugarolas Bessil F BARRIERTA GTE 403 Mobil DTE 10 Excel 150 mỡ Palmax RBG NSK NF2 80g KLUBER ASONIC HQ 72- Taihokohzai Ichinen JIP 268 Taiho kohzai soft grease Spray JIP 109 Mobil Rarus 424 kyodo Multemp ET-R PANASONIC N510048200 Mobil SHC 525 WeissSol PU201 KLUBER METALSTAR Mobil Glygoyle 220 mỡ Multemp ET-R Mobil Glygoyle 320 Kyodo UNILITE M Taihokohzai Ichinen JIP 637 grease Tivela GL 00 MULTEMP LRL NO.3 Dầu MobilMet 762 Molykote P-40 Mỡ WeissSol CL201 Mỡ Nabtesco VIGO Grease Dầu kéo cáp nhôm Bestril AL-IN MTL4840 Series Dầu Mobil Rarus SHC 1024 mỡ bò N510006423AA Dầu Brugarolas Beslux Gear Atox Mỡ Kyodo Yushi PS No2 2.5kg mỡ bò N990PANA-023 Taihokohzai JIP 25240 Dầu Idemitsu Dầu Mobil DTE 846 Đo áp suất Wika GREASE UNILITE M Thiết bị đo mức E+H Mỡ Molywhite RE 00 NONTROP KR 291 • Mỡ cách điện G.A Bessil P -1 Mobil Velocite No 3 THK AFF Grease Shell Alvania EP 2 MTL4600 Series Mobil EAL Arctic 100 Mobil Almo 530 panasonic grease Mobilith SHC PM 460 Emalube L mỡ bôi trơn UNILITE Brugarolas Beslux Chain Mỡ Daikin lubmax DL-2T